thuế khoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuế khoá (Danh từ)

Các loại thuế nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuế khoá phải công bằng, hợp lý."
  • 2."Chính phủ cần cải cách thuế khoá để hỗ trợ người dân."
  • 3."Đảm bảo thuế khoá là một phần quan trọng trong ngân sách quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "thuế khoá"

Lưu ý về danh từ

"thuế khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuế khoá"

thuế khoá là danh từ trong tiếng Việt. Các loại thuế nói chung. Ví dụ: "Thuế khoá phải công bằng, hợp lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này