sương khói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sương khói (Danh từ)

Sương và khói, nói chung, thường được dùng để ví von cho những điều hư ảo, mong manh, và khó có thể nắm bắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời mịt mù sương khói."
  • 2."Mọi hi vọng chỉ còn là sương khói."
  • 3."Những kỷ niệm thuở nhỏ giờ chỉ là sương khói trong tâm trí tôi."

Lưu ý khi sử dụng "sương khói"

Lưu ý về danh từ

"sương khói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sương khói"

sương khói là danh từ trong tiếng Việt. Sương và khói, nói chung, thường được dùng để ví von cho những điều hư ảo, mong manh, và khó có thể nắm bắt. Ví dụ: "Trời mịt mù sương khói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này