sườn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sườn (Danh từ)
Bộ phận chính tạo sự hỗ trợ và hình dáng cho một vật.
- 1."Sườn nhà"
- 2."Viết sườn của luận án"
- 3."Cây cầu có sườn vững chắc."
- 4."Bức tranh được tạo ra dựa trên sườn của khung hình."
Lưu ý khi sử dụng "sườn"
Lưu ý về danh từ
"sườn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sườn"
sườn là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận chính tạo sự hỗ trợ và hình dáng cho một vật. Ví dụ: "Sườn nhà"
Từ liên quan
sướng rơn
(Khẩu ngữ) cảm thấy hạnh phúc đến mức tràn đầy trong lòng.
sướt
Bay sát qua, gần như chạm vào.
sướt mướt
Từ dùng để chỉ tâm trạng buồn bã, yếu ớt và kéo dài không dứt.
sườn sượt
Từ chỉ mức độ giống như 'sượt', nhưng diễn đạt sự nhấn mạnh hơn.
sưởi
Hành động tiếp xúc với hơi nóng để tạo cảm giác ấm áp.
sượng
Từ lóng chỉ cảm giác ngượng ngùng, e thẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.