sulfamide
Định nghĩa
Nghĩa 1: sulfamide (Danh từ)
Tên gọi chung của các loại thuốc kháng sinh được chế tạo qua quá trình tổng hợp hóa học.
- 1."Sulfamide được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng."
- 2."Nhiều bệnh viện đã sử dụng sulfamide như một phần của phác đồ điều trị."
Lưu ý khi sử dụng "sulfamide"
Lưu ý về danh từ
"sulfamide" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sulfamide"
sulfamide là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung của các loại thuốc kháng sinh được chế tạo qua quá trình tổng hợp hóa học. Ví dụ: "Sulfamide được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng."
Từ liên quan
su sê
Bánh làm từ bột nếp, có hình thức trong suốt và dẻo, mang màu hổ phách, thường có nhân đường hoặc nhân đậu xanh.
sui
Cây to trong rừng, có thân tròn thẳng, chứa nhựa độc, gỗ nhẹ và vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp.
sui gia
Danh từ chỉ mối quan hệ thông gia giữa hai gia đình khi có hôn nhân.
sulfate
Muối được tạo ra từ axit sulfuric.
sulfur
Chất lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học có ký hiệu S, màu vàng, thường được sử dụng trong công nghiệp và sản xuất phân bón.
sum họp
Hành động tụ họp tại một địa điểm với niềm vui, sau một thời gian dài sống xa cách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.