sương muối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sương muối (Danh từ)

Sương được đông lại thành những hạt băng trắng xóa, phủ lên mặt đất và cây cỏ, trông giống như muối.

Ví dụ (3)
  • 1."Đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng)"
  • 2."Sáng nay, sương muối bám trên lá cây trông rất đẹp."
  • 3."Khi mùa đông đến, các cánh đồng thường xuất hiện sương muối vào buổi sáng."

Lưu ý khi sử dụng "sương muối"

Lưu ý về danh từ

"sương muối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sương muối"

sương muối là danh từ trong tiếng Việt. Sương được đông lại thành những hạt băng trắng xóa, phủ lên mặt đất và cây cỏ, trông giống như muối. Ví dụ: "Đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này