sưng vù
Định nghĩa
Nghĩa 1: sưng vù (Tính từ)
Bị sưng to một cách đáng kể.
- 1."Ngã sưng vù đầu gối."
- 2."Mặt bị ong đốt sưng vù."
- 3."Chân tôi sưng vù do bị muỗi cắn."
- 4."Tai sưng vù sau khi bị va đập."
Lưu ý khi sử dụng "sưng vù"
Lưu ý về tính từ
"sưng vù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sưng vù"
sưng vù là tính từ trong tiếng Việt. Bị sưng to một cách đáng kể. Ví dụ: "Ngã sưng vù đầu gối."
Từ liên quan
sưng
Hành động khi một bộ phận cơ thể phồng to lên do máu dồn đến nơi bị chấn thương hoặc viêm.
sưng húp
Sưng to và mọng lên một cách bất thường, gây cảm giác nặng nề và khó chịu.
sưng sỉa
(mặt) nhăn nhó, căng ra, thể hiện rõ sự không hài lòng hoặc tức giận.
sưng vếu
Từ dùng để chỉ tình trạng phình to hoặc sưng lên, thường được dùng trong khẩu ngữ.
sưng vều
(Khẩu ngữ) giống như sưng vù, thể hiện trạng thái phình ra hoặc to lên.
sưu
Khoản tiền mà người đàn ông từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp mỗi năm cho nhà nước phong kiến hoặc thực dân (một loại thuế thân).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.