suýt soát
Định nghĩa
Nghĩa 1: suýt soát (Tính từ)
Gần bằng, chỉ hơn kém một ít.
- 1."Tuổi suýt soát bốn mươi."
- 2."Hai người cao suýt soát nhau."
- 3."Điểm kiểm tra của bạn suýt soát điểm trung bình."
- 4."Giá cả của hai sản phẩm suýt soát nhau."
Lưu ý khi sử dụng "suýt soát"
Lưu ý về tính từ
"suýt soát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "suýt soát"
suýt soát là tính từ trong tiếng Việt. Gần bằng, chỉ hơn kém một ít. Ví dụ: "Tuổi suýt soát bốn mươi."
Từ liên quan
suý phủ
Tên gọi cổ xưa, thường dùng để chỉ một loại thực vật hoặc đồ vật nào đó.
suýt
Từ diễn tả trạng thái chỉ thiếu chút nữa là xảy ra một điều gì đó, thường là điều không tốt.
suýt nữa
Cụm từ diễn tả tình huống gần xảy ra nhưng không xảy ra thực sự.
suất
Phần được phân chia cho từng người theo mức đã định.
suất vốn
Số vốn đầu tư cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm.
suất điện động
Đại lượng biểu thị khả năng sinh công của các nguồn dòng điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.