sưu
Định nghĩa
Nghĩa 1: sưu (Danh từ)
Khoản tiền mà người đàn ông từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp mỗi năm cho nhà nước phong kiến hoặc thực dân (một loại thuế thân).
- 1."Nộp sưu"
- 2."Không ít người phải vay mượn tiền để nộp sưu đúng hạn."
- 3."Trong thời kỳ phong kiến, việc nộp sưu gây khó khăn cho nhiều gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "sưu"
Lưu ý về danh từ
"sưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sưu"
sưu là danh từ trong tiếng Việt. Khoản tiền mà người đàn ông từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp mỗi năm cho nhà nước phong kiến hoặc thực dân (một loại thuế thân). Ví dụ: "Nộp sưu"
Từ liên quan
sưng vù
Bị sưng to một cách đáng kể.
sưng vếu
Từ dùng để chỉ tình trạng phình to hoặc sưng lên, thường được dùng trong khẩu ngữ.
sưng vều
(Khẩu ngữ) giống như sưng vù, thể hiện trạng thái phình ra hoặc to lên.
sưu dịch
(Từ cũ) Hoạt động sưu tầm hoặc thu thập thông tin, tài liệu.
sưu thuế
Tiền sưu và các khoản thuế dưới thời phong kiến và thực dân, nói chung.
sưu tầm
Hành động tìm kiếm và thu thập một cách có hệ thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.