sững sờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sững sờ (Tính từ)
Ở trạng thái lặng người vì ngạc nhiên hoặc xúc động.
- 1."Sững sờ nhìn nhau."
- 2."Sững sờ trước sự thay đổi của bạn."
- 3."Cô ấy sững sờ khi nhận được tin tốt lành."
- 4."Chúng tôi sững sờ khi thấy cảnh đẹp này."
Lưu ý khi sử dụng "sững sờ"
Lưu ý về tính từ
"sững sờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sững sờ"
sững sờ là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái lặng người vì ngạc nhiên hoặc xúc động. Ví dụ: "Sững sờ nhìn nhau."
Từ liên quan
sữa tươi
Sữa bò nguyên chất đã được tiệt trùng, không qua chế biến thêm.
sữa đậu nành
Thức uống lỏng màu trắng đục, được chế biến từ đậu nành xay nhuyễn với nước và đun sôi.
sững
Dừng lại đột ngột do một tác động bất ngờ.
sự
Từ dùng để danh từ hóa một hoạt động hoặc một tính chất.
sự biến
Sự việc không may xảy ra một cách bất ngờ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội hoặc cá nhân.
sự cố
Hiện tượng bất thường, không mong muốn xảy ra trong một quá trình hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.