suy lí
Định nghĩa
Nghĩa 1: suy lí (Động từ)
Hành động phân tích, xem xét một vấn đề hoặc tình huống để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
- 1."Trước khi ra quyết định, tôi luôn cần suy lý kỹ lưỡng tất cả các khía cạnh."
- 2."Bạn nên suy lý thật cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra trước khi ký hợp đồng."
- 3."Suy lý về việc chọn trường đại học là rất quan trọng cho tương lai của bạn."
Nghĩa 2: suy lí (Danh từ)
Quá trình hoặc hành động của việc phân tích và đánh giá thông tin.
- 1."Suy lý là kỹ năng cần có trong bất kỳ ngành nghề nào."
- 2."Trong cuộc họp, mọi người đều tham gia vào suy lý để tìm ra hướng đi tốt nhất."
- 3."Suy lý là bước quan trọng trước khi quyết định bất kỳ điều gì lớn."
Lưu ý khi sử dụng "suy lí"
Lưu ý về động từ
"suy lí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"suy lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "suy lí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "suy lí"
suy lí là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phân tích, xem xét một vấn đề hoặc tình huống để đưa ra quyết định hoặc kết luận. Ví dụ: "Trước khi ra quyết định, tôi luôn cần suy lý kỹ lưỡng tất cả các khía cạnh."
Từ liên quan
suy gẫm
Hành động nghiền ngẫm, suy xét một cách sâu sắc và kỹ lưỡng.
suy kiệt
Đang ở trong tình trạng yếu kém, giảm sút nghiêm trọng.
suy luận
Hành động hoặc quá trình suy nghĩ và rút ra kết luận dựa trên các thông tin có sẵn.
suy lí gián tiếp
Hình thức suy luận dựa trên hai hoặc nhiều tiền đề, khác với suy luận trực tiếp.
suy lí trực tiếp
Suy lý dựa hoàn toàn vào một tiền đề cụ thể; khác với suy lý gián tiếp.
suy lý
Hành động sử dụng lý luận để suy nghĩ, phân tích và đưa ra kết luận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.