sửu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sửu (Danh từ)

(thường viết hoa) Ký hiệu thứ hai trong địa chi, được tượng trưng bởi con trâu; đứng sau Tí và trước Dần, sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Giờ Sửu (từ 1 đến 3 giờ sáng)"
  • 2."Năm Kỉ Sửu"
  • 3."Trong phong tục, giờ Sửu thường được coi là thời điểm yên tĩnh trong đêm."

Lưu ý khi sử dụng "sửu"

Lưu ý về danh từ

"sửu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sửu"

sửu là danh từ trong tiếng Việt. (thường viết hoa) Ký hiệu thứ hai trong địa chi, được tượng trưng bởi con trâu; đứng sau Tí và trước Dần, sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Ví dụ: "Giờ Sửu (từ 1 đến 3 giờ sáng)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này