suy tư

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: suy tư (Danh từ)

Suy tư là trạng thái suy nghĩ, phản suy nghĩ về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất trăn trở hoặc u sầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một ngày dài, tôi thường dành thời gian để suy tư về những gì đã xảy ra."
  • 2."Khi gặp khó khăn trong cuộc sống, việc suy tư giúp mình tìm ra giải pháp."
  • 3."Đôi khi, chỉ cần một chút suy tư cũng đủ để làm rõ mọi vấn đề trong tâm trí."
2
Động từ

Nghĩa 2: suy tư (Động từ)

Suy tư cũng có thể hiểu là hành động suy nghĩ, cân nhắc một điều gì đó một cách nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang suy tư về quyết định nghỉ việc hiện tại."
  • 2."Hãy suy tư thật kỹ trước khi đưa ra lựa chọn của mình."
  • 3."Trước khi nói, tôi thường suy tư để đảm bảo rằng lời nói của mình là đúng đắn."

Lưu ý khi sử dụng "suy tư"

Lưu ý về động từ

"suy tư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"suy tư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "suy tư" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "suy tư"

suy tư là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Suy tư là trạng thái suy nghĩ, phản suy nghĩ về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất trăn trở hoặc u sầu. Ví dụ: "Sau một ngày dài, tôi thường dành thời gian để suy tư về những gì đã xảy ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này