sừng sộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sừng sộ (Động từ)
Mang vẻ mặt, điệu bộ, và lời nói hung hăng, dữ tợn, thể hiện sự đe dọa.
- 1."Sừng sộ sấn vào."
- 2."Sừng sộ toan đánh người."
- 3."Anh ta sừng sộ nhìn chằm chằm vào đối thủ."
- 4."Cô ấy phát biểu một cách sừng sộ khiến ai cũng đều phải e dè."
Lưu ý khi sử dụng "sừng sộ"
Lưu ý về động từ
"sừng sộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sừng sộ"
sừng sộ là động từ trong tiếng Việt. Mang vẻ mặt, điệu bộ, và lời nói hung hăng, dữ tợn, thể hiện sự đe dọa. Ví dụ: "Sừng sộ sấn vào."
Từ liên quan
sừn sựt
(Phương ngữ) có nghĩa là giống như trạng thái sần sục.
sừng
Phần cứng nhô ra ở đầu của một số loài thú có guốc.
sừng sỏ
Từ miêu tả những người hung hăng, ngang bướng, không dễ dàng chịu thua người khác.
sừng sừng sộ sộ
Diễn tả trạng thái dữ dội hoặc ầm ĩ hơn cả 'sừng sộ'.
sừng sững
Từ mô tả dáng vẻ của một vật lớn, chiếm lĩnh tầm nhìn.
sử
Thuật ngữ chỉ sử học, ngành nghiên cứu về lịch sử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.