suýt
Định nghĩa
Nghĩa 1: suýt (Phụ từ)
Từ diễn tả trạng thái chỉ thiếu chút nữa là xảy ra một điều gì đó, thường là điều không tốt.
- 1."Trượt chân suýt ngã."
- 2."Ốm một trận suýt chết."
- 3."Suýt bị ô tô tông khi băng qua đường."
- 4."Chỉ suýt nữa thôi là tôi đã mất chiếc ví."
Câu hỏi thường gặp về "suýt"
suýt là phụ từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả trạng thái chỉ thiếu chút nữa là xảy ra một điều gì đó, thường là điều không tốt. Ví dụ: "Trượt chân suýt ngã."
Từ liên quan
suôn sẻ
Diễn tả tình trạng trôi chảy, thuận lợi mà không gặp phải khó khăn hay trở ngại.
suông
Dùng để chỉ những lời nói mà không có hành động thực tế đi kèm.
suý phủ
Tên gọi cổ xưa, thường dùng để chỉ một loại thực vật hoặc đồ vật nào đó.
suýt nữa
Cụm từ diễn tả tình huống gần xảy ra nhưng không xảy ra thực sự.
suýt soát
Gần bằng, chỉ hơn kém một ít.
suất
Phần được phân chia cho từng người theo mức đã định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.