sũng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sũng (Tính từ)
Ướt đẫm nước đến mức không thể thấm thêm nữa, nước chảy ra ngoài.
- 1."Quần áo ướt sũng."
- 2."Đôi giày sũng nước."
- 3."Tấm thảm sũng nước sau cơn mưa."
- 4."Mái nhà bị dột, nước sũng cả sàn."
Lưu ý khi sử dụng "sũng"
Lưu ý về tính từ
"sũng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sũng"
sũng là tính từ trong tiếng Việt. Ướt đẫm nước đến mức không thể thấm thêm nữa, nước chảy ra ngoài. Ví dụ: "Quần áo ướt sũng."
Từ liên quan
sĩ quan
Quân nhân có quân hàm từ cấp uý trở lên.
sĩ số
Số lượng học sinh trong một trường hoặc một lớp học.
sĩ tử
(Từ cũ) người tham gia thi cử trong thời kỳ phong kiến.
sơ
(Khẩu ngữ) Dùng đũa khuấy cho đều nồi cơm đang sôi.
sơ bộ
Từ chỉ tính chất ban đầu, mang tính chất chuẩn bị cho các bước tiếp theo được đầy đủ hơn.
sơ chế
Chế biến nguyên liệu để chúng trở thành bán thành phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.