sung huyết
Định nghĩa
Nghĩa 1: sung huyết (Động từ)
Hiện tượng ứ máu bất thường trong cơ thể do mạch máu ở một vùng nào đó bị giãn.
- 1."Sung huyết não."
- 2."Bệnh nhân bị sung huyết ở chân sau khi đứng lâu."
- 3."Triệu chứng sung huyết có thể gây ra cảm giác đau và sưng tấy."
Lưu ý khi sử dụng "sung huyết"
Lưu ý về động từ
"sung huyết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sung huyết"
sung huyết là động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng ứ máu bất thường trong cơ thể do mạch máu ở một vùng nào đó bị giãn. Ví dụ: "Sung huyết não."
Từ liên quan
sun-fát
Một món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ bột mì và nhân nước cốt dừa, phổ biến ở nhiều nước châu Á.
sung
Cây to thuộc họ đa, không có rễ phụ, quả mọc thành từng chùm trên thân và các cành lớn; khi chín có màu đỏ và có thể ăn được.
sung công
Nhập vào làm của công theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
sung mãn
(Văn chương) thể hiện trạng thái phát triển đầy đủ và hoàn thiện nhất.
sung sướng
Ở trong trạng thái vui vẻ, thích thú, cảm thấy thỏa mãn về mặt vật chất hoặc tinh thần.
sung sức
Có sức lực dồi dào và tràn đầy năng lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.