sừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sừng (Danh từ)
Phần cứng nhô ra ở đầu của một số loài thú có guốc.
- 1."Sừng hươu"
- 2."Tê giác một sừng"
- 3."Lược sừng (lược làm bằng sừng)"
- 4."Sừng bò được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "sừng"
Lưu ý về danh từ
"sừng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sừng"
sừng là danh từ trong tiếng Việt. Phần cứng nhô ra ở đầu của một số loài thú có guốc. Ví dụ: "Sừng hươu"
Từ liên quan
sứt sẹo
Có nhiều vết sứt, vết sẹo, không còn nguyên vẹn (nói khái quát).
sứt đầu mẻ trán
Chỉ tình trạng bị thương nhẹ ở phần đầu, có thể do va đập hay tai nạn.
sừn sựt
(Phương ngữ) có nghĩa là giống như trạng thái sần sục.
sừng sỏ
Từ miêu tả những người hung hăng, ngang bướng, không dễ dàng chịu thua người khác.
sừng sộ
Mang vẻ mặt, điệu bộ, và lời nói hung hăng, dữ tợn, thể hiện sự đe dọa.
sừng sừng sộ sộ
Diễn tả trạng thái dữ dội hoặc ầm ĩ hơn cả 'sừng sộ'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.