sx

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sx (Danh từ)

viết tắt của 'sản xuất', thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hoặc thương mại để chỉ quá trình tạo ra hàng hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty của tôi chuyên sx đồ nội thất cao cấp."
  • 2."Họ đang sx sản phẩm mới để tung ra thị trường."
  • 3."Chúng tôi cần tăng cường sx để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
2
Động từ

Nghĩa 2: sx (Động từ)

hành động thực hiện việc sản xuất hoặc tạo ra một cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần sx một kế hoạch rõ ràng cho dự án này."
  • 2."Nhà máy sẽ sx các linh kiện điện tử vào cuối tháng này."
  • 3."Anh ấy đang sx một phần mềm mới cho công ty."

Lưu ý khi sử dụng "sx"

Lưu ý về động từ

"sx" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sx" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sx" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sx"

sx là danh từ, động từ trong tiếng Việt. viết tắt của 'sản xuất', thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hoặc thương mại để chỉ quá trình tạo ra hàng hóa. Ví dụ: "Công ty của tôi chuyên sx đồ nội thất cao cấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này