sứt
Định nghĩa
Nghĩa 1: sứt (Động từ)
Bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn do va chạm hoặc do bị bỏ quên.
- 1."Chiếc đĩa này sứt một góc rồi, không thể dùng nữa."
- 2."Đi bộ trên đường gồ ghề khiến giày tôi bị sứt nhanh chóng."
- 3."Cái bàn này sứt nhiều chỗ vì thường xuyên bị va chạm."
Nghĩa 2: sứt (Tính từ)
Chỉ tình trạng không còn nguyên vẹn, có sự tổn hại tới chất lượng.
- 1."Món đồ này rất sứt, tôi nghĩ là không nên mua."
- 2."Chiếc xe cũ này có vẻ sứt mẻ, nhưng vẫn chạy tốt."
- 3."Cái ghế bị sứt nhìn không được đẹp cho lắm."
Lưu ý khi sử dụng "sứt"
Lưu ý về động từ
"sứt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"sứt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "sứt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sứt"
sứt là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn do va chạm hoặc do bị bỏ quên. Ví dụ: "Chiếc đĩa này sứt một góc rồi, không thể dùng nữa."
Từ liên quan
sức mấy
Diễn tả mức độ hoặc khả năng, thường dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh hoặc xác nhận khả năng của ai đó.
sức sống
Khả năng tồn tại và phát triển một cách mạnh mẽ.
sức vóc
sức vóc đề cập đến sức mạnh và kích thước của cơ thể, thường được dùng để miêu tả thể lực hoặc trạng thái sức khỏe của một người.
sứt mẻ
Bị mất một phần đáng kể, không còn nguyên vẹn (nói chung về sự vật hoặc tình cảm).
sứt sát
Chỉ sự bị tổn hại, không còn nguyên vẹn, hay bị trầy xước, vỡ. Thường dùng để mô tả các vật thể.
sứt sẹo
Có nhiều vết sứt, vết sẹo, không còn nguyên vẹn (nói khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.