suy tị
Định nghĩa
Nghĩa 1: suy tị (Động từ)
Hành động so sánh, nhìn nhận một cách ghen ghét hoặc thua kém.
- 1."Tính hay suy tị với thành quả của bạn bè."
- 2."Họ thường suy tị nhau từng tí một."
- 3."Trong công việc, việc suy tị không mang lại lợi ích gì."
Lưu ý khi sử dụng "suy tị"
Lưu ý về động từ
"suy tị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "suy tị"
suy tị là động từ trong tiếng Việt. Hành động so sánh, nhìn nhận một cách ghen ghét hoặc thua kém. Ví dụ: "Tính hay suy tị với thành quả của bạn bè."
Từ liên quan
suy tôn
Nâng cao địa vị hoặc danh tiếng của ai đó lên mức cao quý.
suy tư
Suy tư là trạng thái suy nghĩ, phản suy nghĩ về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất trăn trở hoặc u sầu.
suy tưởng
Hành động nghĩ ngợi, cân nhắc, hay phản ánh về một vấn đề hoặc một sự việc nào đó.
suy tổn
Hao mòn hoặc bị sút kém rõ rệt.
suy tỵ
Hành động suy tư một cách tỉ mỉ, thường thể hiện sự lo lắng hay ngần ngại.
suy vi
Ở trong tình trạng suy giảm, kém đi theo thời gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.