sui
Định nghĩa
Nghĩa 1: sui (Danh từ)
Cây to trong rừng, có thân tròn thẳng, chứa nhựa độc, gỗ nhẹ và vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp.
- 1."Chăn coi bằng sui rất ấm."
- 2."Người dân thường dùng vỏ cây sui để làm chăn."
Nghĩa 2: sui (Danh từ)
(Phương ngữ) Thuật ngữ chỉ sui gia (tạm gọi tắt) trong giao tiếp.
- 1."Làm sui với nhau thì phải giữ gìn quan hệ."
- 2."Bà sui thường xuyên giúp đỡ nhau trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "sui"
Lưu ý về danh từ
"sui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sui" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sui"
sui là danh từ trong tiếng Việt. Cây to trong rừng, có thân tròn thẳng, chứa nhựa độc, gỗ nhẹ và vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp. Ví dụ: "Chăn coi bằng sui rất ấm."
Từ liên quan
su hào
Cây rau thuộc họ cải, có thân phình to và hình dạng củ tròn, được sử dụng làm thức ăn trong các món ăn hàng ngày.
su su
Cây thân leo thuộc họ bầu, có quả màu lục nhạt, hình dạng giống quả lê, bề mặt có gai mềm, thường được dùng làm thực phẩm.
su sê
Bánh làm từ bột nếp, có hình thức trong suốt và dẻo, mang màu hổ phách, thường có nhân đường hoặc nhân đậu xanh.
sui gia
Danh từ chỉ mối quan hệ thông gia giữa hai gia đình khi có hôn nhân.
sulfamide
Tên gọi chung của các loại thuốc kháng sinh được chế tạo qua quá trình tổng hợp hóa học.
sulfate
Muối được tạo ra từ axit sulfuric.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.