sum vầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: sum vầy (Động từ)
Tập trung lại với nhau, thường là để ăn uống, trò chuyện hoặc kỷ niệm điều gì đó.
- 1."Mỗi dịp Tết, gia đình tôi luôn sum vầy bên nhau."
- 2."Chúng ta hãy tổ chức một buổi tiệc nhỏ để sum vầy với bạn bè."
- 3."Sau một thời gian xa cách, họ đã sum vầy lại và cùng nhau ôn chuyện cũ."
Nghĩa 2: sum vầy (Danh từ)
Một buổi gặp gỡ, hội họp giữa những người thân thiết.
- 1."Tối nay có một buổi sum vầy tại nhà tôi, mọi người hãy đến nhé."
- 2."Họ luôn tổ chức các buổi sum vầy vào cuối tuần để gắn kết tình bạn."
- 3."Mỗi lần sum vầy, tôi lại cảm thấy gần gũi hơn với mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "sum vầy"
Lưu ý về động từ
"sum vầy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sum vầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sum vầy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sum vầy"
sum vầy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tập trung lại với nhau, thường là để ăn uống, trò chuyện hoặc kỷ niệm điều gì đó. Ví dụ: "Mỗi dịp Tết, gia đình tôi luôn sum vầy bên nhau."
Từ liên quan
sum họp
Hành động tụ họp tại một địa điểm với niềm vui, sau một thời gian dài sống xa cách.
sum suê
Thể hiện hình ảnh đầy đặn, sum suê, thường dùng để miêu tả sự phong phú, dồi dào.
sum sê
(cây cối) có nhiều cành lá rậm rạp, xanh tốt và đầy sức sống.
sun-fa-mít
Một loại trái cây có hương vị ngọt ngào, có vỏ màu xanh và có thể ăn tươi hoặc chế biến thành món ăn.
sun-fua
Chỉ một loại trái cây có vỏ mỏng, màu vàng hoặc cam, thường mọc trong mùa hè.
sun-fát
Một món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ bột mì và nhân nước cốt dừa, phổ biến ở nhiều nước châu Á.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.