sương mù
Định nghĩa
Nghĩa 1: sương mù (Danh từ)
Thời tiết có lớp mây mỏng bao phủ, làm giảm tầm nhìn.
- 1."Sương mù dày đặc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn."
- 2."Trong buổi sáng sớm, sương mù giăng khắp cảnh vật."
- 3."Du khách đứng ngắm phong cảnh dưới lớp sương mù huyền ảo."
Lưu ý khi sử dụng "sương mù"
Lưu ý về danh từ
"sương mù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sương mù"
sương mù là danh từ trong tiếng Việt. Thời tiết có lớp mây mỏng bao phủ, làm giảm tầm nhìn. Ví dụ: "Sương mù dày đặc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn."
Từ liên quan
sương khói
Sương và khói, nói chung, thường được dùng để ví von cho những điều hư ảo, mong manh, và khó có thể nắm bắt.
sương muối
Sương được đông lại thành những hạt băng trắng xóa, phủ lên mặt đất và cây cỏ, trông giống như muối.
sương móc
Một loại sương mù ngưng tụ, thường là lớp sương cực mỏng, xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc khi thời tiết lạnh.
sương phụ
Món ăn chế biến từ sương sáo, thường được thưởng thức trong các bữa tiệc hay ngày hè.
sướng
Hạnh phúc, vui vẻ, cảm thấy thoải mái, không có lo âu.
sướng mạ
Ruộng được dùng để gieo mạ, phục vụ cho việc trồng lúa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.