súng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: súng (Danh từ)

Cây thủy sinh có lá nổi trên mặt nước, hoa lớn với màu tím, trắng hoặc hồng, và củ có thể ăn được.

Ví dụ (3)
  • 1."Hoa súng nở rực rỡ dưới ánh mặt trời."
  • 2."Đen như củ súng."
  • 3."Trong vườn có rất nhiều súng, tạo nên cảnh đẹp tự nhiên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: súng (Danh từ)

Tên gọi chung chỉ các loại vũ khí có nòng hình ống.

Ví dụ (3)
  • 1."Bắn một phát súng"
  • 2."Khoác súng lên vai."
  • 3."Quân đội sử dụng nhiều loại súng hiện đại trong chiến tranh."

Lưu ý khi sử dụng "súng"

Lưu ý về danh từ

"súng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "súng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "súng"

súng là danh từ trong tiếng Việt. Cây thủy sinh có lá nổi trên mặt nước, hoa lớn với màu tím, trắng hoặc hồng, và củ có thể ăn được. Ví dụ: "Hoa súng nở rực rỡ dưới ánh mặt trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này