sụp đổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sụp đổ (Động từ)
Rơi đổ hay sụt xuống một cách hoàn toàn.
- 1."Chế độ độc tài sụp đổ."
- 2."Bao nhiêu hi vọng đều bị sụp đổ."
- 3."Cây cầu cũ kỹ đã sụp đổ sau cơn bão."
- 4."Công ty trước kia phát triển mạnh mẽ giờ đã sụp đổ do quản lý kém."
Lưu ý khi sử dụng "sụp đổ"
Lưu ý về động từ
"sụp đổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sụp đổ"
sụp đổ là động từ trong tiếng Việt. Rơi đổ hay sụt xuống một cách hoàn toàn. Ví dụ: "Chế độ độc tài sụp đổ."
Từ liên quan
sụm
(Phương ngữ) rơi hoặc ngã xuống một cách đột ngột.
sụn
Xương mềm, thường ở đầu các khớp xương, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và tạo sự linh hoạt cho các khớp.
sụp
Từ dùng trong tiếng địa phương để chỉ hành động bị sụp đổ hoặc không còn tồn tại.
sụt
Giảm xuống đến mức thấp hơn đáng kể.
sụt giá
Tình trạng giảm sút giá trị hoặc giá cả của hàng hóa, sản phẩm.
sụt giảm
Giảm một cách nhanh chóng và đáng kể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.