súng đạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: súng đạn (Danh từ)
Các loại vũ khí, bao gồm súng và đạn.
- 1."Trong chiến tranh, súng đạn trở thành công cụ quan trọng."
- 2."Người lính luôn phải trang bị súng đạn đầy đủ trước mỗi nhiệm vụ."
Lưu ý khi sử dụng "súng đạn"
Lưu ý về danh từ
"súng đạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "súng đạn"
súng đạn là danh từ trong tiếng Việt. Các loại vũ khí, bao gồm súng và đạn. Ví dụ: "Trong chiến tranh, súng đạn trở thành công cụ quan trọng."
Từ liên quan
súng phun lửa
Vũ khí chứa chất cháy, sử dụng áp suất cao để phun ra luồng lửa nhằm đốt cháy mục tiêu.
súng trường
Súng được thiết kế cho cá nhân, có nòng dài, thường bắn từng phát một, và có một số loại có khả năng bắn liên thanh.
súng tự động
Súng có cơ chế tự động thực hiện việc lên đạn trong quá trình bắn.
súng ống
Từ chỉ chung cho các loại súng, bao gồm cả các trang thiết bị quân sự liên quan.
súp lơ
Loại rau cải với những bông hoa non, tập trung thành một khối màu trắng, thường được sử dụng trong bữa ăn.
sút
Đá mạnh quả bóng vào khung thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.