suối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: suối (Danh từ)

Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy liên tục hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra khỏi mặt đất.

Ví dụ (3)
  • 1."Trèo đèo lội suối."
  • 2."Những con suối trong xanh chảy róc rách giữa rừng."
  • 3."Chúng tôi thường đi dã ngoại bên suối vào những ngày hè."

Lưu ý khi sử dụng "suối"

Lưu ý về danh từ

"suối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "suối"

suối là danh từ trong tiếng Việt. Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy liên tục hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra khỏi mặt đất. Ví dụ: "Trèo đèo lội suối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này