sứt đầu mẻ trán

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sứt đầu mẻ trán (Động từ)

Chỉ tình trạng bị thương nhẹ ở phần đầu, có thể do va đập hay tai nạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua tôi đi xe đạp bị ngã, giờ thì sứt đầu mẻ trán."
  • 2."Con trai tôi chơi đùa không cẩn thận, giờ trên trán nó có một vết sứt."
  • 3."Ví dụ như, khi bị té ngã, có thể bạn sẽ sứt đầu mẻ trán một chút."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sứt đầu mẻ trán (Danh từ)

Một cách nói ẩn dụ thể hiện sự mệt mỏi hoặc gian truân trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta đi làm mỗi ngày đều sứt đầu mẻ trán để kiếm sống."
  • 2."Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy mình thật sự sứt đầu mẻ trán."
  • 3."Ai cũng muốn thành công nhưng không phải ai cũng tránh được sứt đầu mẻ trán trên đường đi."

Lưu ý khi sử dụng "sứt đầu mẻ trán"

Lưu ý về động từ

"sứt đầu mẻ trán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sứt đầu mẻ trán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sứt đầu mẻ trán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sứt đầu mẻ trán"

sứt đầu mẻ trán là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng bị thương nhẹ ở phần đầu, có thể do va đập hay tai nạn. Ví dụ: "Hôm qua tôi đi xe đạp bị ngã, giờ thì sứt đầu mẻ trán."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này