súng ống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: súng ống (Danh từ)

Từ chỉ chung cho các loại súng, bao gồm cả các trang thiết bị quân sự liên quan.

Ví dụ (4)
  • 1."Trang bị đầy đủ súng ống."
  • 2."Kiểm tra lại súng ống, đạn dược."
  • 3."Trong kho có nhiều súng ống khác nhau."
  • 4."Các lực lượng vũ trang luôn cần súng ống hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "súng ống"

Lưu ý về danh từ

"súng ống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "súng ống"

súng ống là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ chung cho các loại súng, bao gồm cả các trang thiết bị quân sự liên quan. Ví dụ: "Trang bị đầy đủ súng ống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này