sưu thuế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sưu thuế (Danh từ)

Tiền sưu và các khoản thuế dưới thời phong kiến và thực dân, nói chung.

Ví dụ (2)
  • 1."Sưu thuế nặng nề làm khổ dân."
  • 2."Người dân thường phải gánh chịu nhiều khoản sưu thuế."

Lưu ý khi sử dụng "sưu thuế"

Lưu ý về danh từ

"sưu thuế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sưu thuế"

sưu thuế là danh từ trong tiếng Việt. Tiền sưu và các khoản thuế dưới thời phong kiến và thực dân, nói chung. Ví dụ: "Sưu thuế nặng nề làm khổ dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này