suồng sã
Định nghĩa
Nghĩa 1: suồng sã (Tính từ)
Chỉ trạng thái hoặc cách cư xử thiếu nghiêm túc, thoải mái quá mức, không chú ý đến quy tắc hoặc phép tắc.
- 1."Anh ấy luôn ăn mặc suồng sã khi đi chơi, không bao giờ chú ý đến cách nhìn của người khác."
- 2."Cô ấy nói chuyện suồng sã ở lớp, làm giáo viên phải nhắc nhở nhiều lần."
- 3."Mọi người đều cảm thấy khó chịu khi thấy cách cư xử suồng sã của nhóm bạn đó trong buổi tiệc."
Nghĩa 2: suồng sã (Động từ)
Hành động hoặc thái độ không chừng mực, thường thể hiện sự thả lỏng quá mức trong giao tiếp hoặc hành vi.
- 1."Anh ấy suồng sã quá khi kể chuyện, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái."
- 2."Cô ấy thường suồng sã trong cách thể hiện tình cảm với bạn bè."
- 3."Khi ở cùng nhau, họ có xu hướng suồng sã, không quan tâm đến phép tắc."
Lưu ý khi sử dụng "suồng sã"
Lưu ý về động từ
"suồng sã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"suồng sã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "suồng sã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "suồng sã"
suồng sã là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc cách cư xử thiếu nghiêm túc, thoải mái quá mức, không chú ý đến quy tắc hoặc phép tắc. Ví dụ: "Anh ấy luôn ăn mặc suồng sã khi đi chơi, không bao giờ chú ý đến cách nhìn của người khác."
Từ liên quan
suối
Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy liên tục hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra khỏi mặt đất.
suối vàng
(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ, nơi tưởng niệm hoặc yên nghỉ của các linh hồn.
suốt
Ống nhỏ làm bằng tre, gỗ, giấy hoặc kim loại, dùng để quấn sợi cho vào thoi dệt hoặc quấn chỉ cho vào máy khâu.
suỵt
Phát ra tiếng gió bằng miệng để xua đuổi chó.
sx
viết tắt của 'sản xuất', thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hoặc thương mại để chỉ quá trình tạo ra hàng hóa.
symposium
Hội thảo, một sự kiện nơi các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu cùng nhau trình bày và thảo luận về một chủ đề cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.