sui gia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sui gia (Danh từ)

Danh từ chỉ mối quan hệ thông gia giữa hai gia đình khi có hôn nhân.

Ví dụ (3)
  • 1.""Sui gia đã xứng sui gia, Rày mừng hai họ một nhà thành thân.""
  • 2."Cuối tuần này gia đình tôi sẽ mời sui gia đến dự tiệc."
  • 3."Sui gia luôn quan tâm và hỗ trợ nhau trong các dịp lễ cưới."

Lưu ý khi sử dụng "sui gia"

Lưu ý về danh từ

"sui gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sui gia"

sui gia là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ chỉ mối quan hệ thông gia giữa hai gia đình khi có hôn nhân. Ví dụ: ""Sui gia đã xứng sui gia, Rày mừng hai họ một nhà thành thân.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này