suy luận

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: suy luận (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình suy nghĩ và rút ra kết luận dựa trên các thông tin có sẵn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, mọi người đã cùng nhau suy luận về nguyên nhân của vấn đề."
  • 2."Suy luận là một kỹ năng quan trọng trong việc giải quyết vấn đề trong học tập."
  • 3."Em học cách suy luận từ những ví dụ mà thầy cô đưa ra."
2
Động từ

Nghĩa 2: suy luận (Động từ)

Hành động thực hiện việc nghĩ đến và đưa ra kết luận từ những điều đã biết.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi gặp khó khăn, tôi luôn cố gắng suy luận để tìm ra cách giải quyết."
  • 2."Chúng ta cần suy luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."
  • 3."Cô ấy thường suy luận từ những tình huống thực tế để áp dụng vào bài học."

Lưu ý khi sử dụng "suy luận"

Lưu ý về động từ

"suy luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"suy luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "suy luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "suy luận"

suy luận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình suy nghĩ và rút ra kết luận dựa trên các thông tin có sẵn. Ví dụ: "Trong cuộc họp, mọi người đã cùng nhau suy luận về nguyên nhân của vấn đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này