hổ

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hổ (Danh từ)

Một loài thú ăn thịt lớn, thường được biết đến với sức mạnh và tính cách hung dữ, có thể sống trong rừng hoặc trong sở thú.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong sở thú, chúng tôi thấy một con hổ đang nằm ngủ dưới cây."
  • 2."Hổ là một trong những loài động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm do mất môi trường sống."
  • 3."Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình về hổ vì chúng thường được miêu tả là mạnh mẽ và dũng cảm."
2
Tính từ

Nghĩa 2: hổ (Tính từ)

Biểu thị sức mạnh, sự hung dữ hoặc sự kiêu hãnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy có một phong cách rất hổ và đầy quyết đoán khi làm việc."
  • 2."Cô ấy nói chuyện với giọng rất hổ, khiến mọi người đều phải chú ý."
  • 3."Mặc dù nhỏ bé, nhưng tâm hồn cô ấy luôn mạnh mẽ và hổ như một chiến binh."

Lưu ý khi sử dụng "hổ"

Lưu ý về tính từ

"hổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hổ"

hổ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loài thú ăn thịt lớn, thường được biết đến với sức mạnh và tính cách hung dữ, có thể sống trong rừng hoặc trong sở thú. Ví dụ: "Trong sở thú, chúng tôi thấy một con hổ đang nằm ngủ dưới cây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này