hộ chiếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộ chiếu (Danh từ)

Giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, cấp cho công dân khi họ ra nước ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm hộ chiếu để đi du học."
  • 2."Tôi cần một hộ chiếu còn hiệu lực để tham gia chuyến đi quốc tế."
  • 3."Trước khi đi nước ngoài, nhớ kiểm tra lại hộ chiếu của mình."

Lưu ý khi sử dụng "hộ chiếu"

Lưu ý về danh từ

"hộ chiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộ chiếu"

hộ chiếu là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, cấp cho công dân khi họ ra nước ngoài. Ví dụ: "Làm hộ chiếu để đi du học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này