hộ lại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộ lại (Danh từ)

Người phụ trách việc quản lý hộ tịch, chứng nhận các sự kiện như sinh, tử, và giá thú tại các thôn xã trong thời kỳ trước.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xưa, hộ lại thường là người có uy tín trong làng."
  • 2."Hộ lại phải theo dõi và ghi chép mọi biến động trong gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "hộ lại"

Lưu ý về danh từ

"hộ lại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộ lại"

hộ lại là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ trách việc quản lý hộ tịch, chứng nhận các sự kiện như sinh, tử, và giá thú tại các thôn xã trong thời kỳ trước. Ví dụ: "Ngày xưa, hộ lại thường là người có uy tín trong làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này