hò khoan
Định nghĩa
Nghĩa 1: hò khoan (Cảm từ)
Tiếng đệm nhịp trong một số điệu hát chèo thuyền, chèo đò, thường dùng để tạo không khí vui tươi, sôi động.
- 1."Trong các buổi hát chèo thuyền, mọi người thường dùng tiếng hò khoan để khuấy động bầu không khí."
- 2."Hò khoan vang lên giữa dòng sông, hòa nhịp cùng tiếng cười của những người chèo đò."
Câu hỏi thường gặp về "hò khoan"
hò khoan là cảm từ trong tiếng Việt. Tiếng đệm nhịp trong một số điệu hát chèo thuyền, chèo đò, thường dùng để tạo không khí vui tươi, sôi động. Ví dụ: "Trong các buổi hát chèo thuyền, mọi người thường dùng tiếng hò khoan để khuấy động bầu không khí."
Từ liên quan
hò
Đường mép chạy từ giữa cổ đến nách áo phía bên phải ở thân trước áo dài.
hò hét
Hành động hét to và ồn ào một cách khái quát.
hò hẹn
Hoạt động liên quan đến việc đặt lịch gặp nhau, thường là có ý nghĩa tình cảm.
hò la
Hành động la lên ầm ĩ và kéo dài cùng một lúc, thường để cổ vũ hoặc phản đối.
hò lơ
Tên gọi của một điệu hò tập thể phổ biến ở Nam Bộ.
hò lờ
Tên gọi của một điệu hò truyền thống được hát tập thể, phổ biến trong các đoàn dân công ở Bắc Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.