ho lao
Định nghĩa
Nghĩa 1: ho lao (Danh từ)
Từ lóng chỉ bệnh lao phổi.
- 1."Mắc bệnh ho lao."
- 2."Nhiều người ở vùng nghèo gặp phải tình trạng ho lao."
- 3."Cần phải kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm bệnh ho lao."
Lưu ý khi sử dụng "ho lao"
Lưu ý về danh từ
"ho lao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ho lao"
ho lao là danh từ trong tiếng Việt. Từ lóng chỉ bệnh lao phổi. Ví dụ: "Mắc bệnh ho lao."
Từ liên quan
ho he
Thể hiện ý định chống đối, bằng lời nói hoặc cử chỉ.
ho hen
(Khẩu ngữ) ho nhiều và kéo dài, thường là do bị kích ứng hoặc bệnh lý.
ho khan
Hành động ho mà không có đờm hoặc chất nhầy.
hoa
Dạng chữ viết đặc biệt, lớn hơn chữ thường, thường dùng ở đầu câu và đầu danh từ riêng.
hoa chân múa tay
Chỉ hành động múa hay thể hiện sự vui vẻ qua động tác chân tay, thường được sử dụng trong bối cảnh vui chơi, tiệc tùng.
hoa chúc
Một loại hoa nhỏ, thường có màu trắng hoặc hồng, mang ý nghĩa biểu tượng cho tình yêu và sự kính trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.