hộ tịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộ tịch (Danh từ)

Sổ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi nhận các sự kiện quan trọng trong cuộc đời của một cá nhân (như sinh, tử, kết hôn, li hôn, v.v.) thuộc địa phương mà họ quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Sổ hộ tịch là tài liệu quan trọng trong việc xác nhận nhân thân."
  • 2."Đi đăng kí hộ tịch là bước đầu cần thiết khi có thay đổi về tình trạng hôn nhân."
  • 3."Mọi thông tin về hộ tịch đều được lưu trữ cẩn thận tại cơ quan nhà nước."

Lưu ý khi sử dụng "hộ tịch"

Lưu ý về danh từ

"hộ tịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộ tịch"

hộ tịch là danh từ trong tiếng Việt. Sổ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi nhận các sự kiện quan trọng trong cuộc đời của một cá nhân (như sinh, tử, kết hôn, li hôn, v.v.) thuộc địa phương mà họ quản lý. Ví dụ: "Sổ hộ tịch là tài liệu quan trọng trong việc xác nhận nhân thân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này