ho gà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ho gà (Danh từ)

Bệnh ho ở trẻ em, dễ lây lan và kéo dài nhiều ngày, gây ra những cơn ho mạnh mẽ và có tiếng rít.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiêm phòng ho gà."
  • 2."Trẻ nhỏ cần được tiêm vaccine để phòng bệnh ho gà."
  • 3."Ho gà có thể khiến bé khó thở trong những cơn ho kéo dài."

Lưu ý khi sử dụng "ho gà"

Lưu ý về danh từ

"ho gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ho gà"

ho gà là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh ho ở trẻ em, dễ lây lan và kéo dài nhiều ngày, gây ra những cơn ho mạnh mẽ và có tiếng rít. Ví dụ: "Tiêm phòng ho gà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này