hò lờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hò lờ (Danh từ)

Tên gọi của một điệu hò truyền thống được hát tập thể, phổ biến trong các đoàn dân công ở Bắc Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các cuộc kháng chiến, những điệu hò lờ thường vang lên để tạo tinh thần cho các chiến sĩ."
  • 2."Hò lờ không chỉ là một hình thức nghệ thuật, mà còn thể hiện sự đoàn kết và lòng yêu nước."

Lưu ý khi sử dụng "hò lờ"

Lưu ý về danh từ

"hò lờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hò lờ"

hò lờ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một điệu hò truyền thống được hát tập thể, phổ biến trong các đoàn dân công ở Bắc Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Ví dụ: "Trong các cuộc kháng chiến, những điệu hò lờ thường vang lên để tạo tinh thần cho các chiến sĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này