hình lập phương
Định nghĩa
Nghĩa 1: hình lập phương (Danh từ)
Hình hộp có sáu mặt đều là hình vuông.
- 1."Hình lập phương có thể được nhìn thấy trong các khối rubik."
- 2."Trong toán học, hình lập phương là một trong những dạng hình học cơ bản."
Lưu ý khi sử dụng "hình lập phương"
Lưu ý về danh từ
"hình lập phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hình lập phương"
hình lập phương là danh từ trong tiếng Việt. Hình hộp có sáu mặt đều là hình vuông. Ví dụ: "Hình lập phương có thể được nhìn thấy trong các khối rubik."
Từ liên quan
hình không gian
Hình dạng không nhất thiết phải nằm trọn trong một mặt phẳng.
hình khối
Đường và mặt bao quanh một vật, tạo nên hình dáng của một vật thể nào đó.
hình lăng trụ
Đa diện có hai mặt đáy song song, với các mặt bên là hình bình hành.
hình mẫu
Mẫu hình hoặc tiêu chuẩn để làm gương cho người khác học tập hoặc noi theo.
hình nhi hạ
Ngành triết học chuyên nghiên cứu các vật cụ thể và có hình dạng, phân biệt với hình nhi thượng.
hình nhi thượng
Một từ cổ dùng để chỉ một khái niệm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.