hồ li
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồ li (Danh từ)
Tên gọi cũ của con cáo.
- 1."Bầy hồ li"
- 2."Hồ li thường sống trong rừng và là loài thú săn mồi rất khéo léo."
Lưu ý khi sử dụng "hồ li"
Lưu ý về danh từ
"hồ li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hồ li"
hồ li là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi cũ của con cáo. Ví dụ: "Bầy hồ li"
Từ liên quan
hồ dễ
(Văn chương) diễn tả sự khó khăn, không dễ dàng như tưởng tượng.
hồ hải
(Từ cũ, Văn chương) khái niệm về hồ và biển, thường được dùng để miêu tả chí khí cao cả, mạnh mẽ.
hồ hởi
Vui vẻ và phấn khởi, thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.
hồ li tinh
Chỉ loài hồ ly, tượng trưng cho sự tinh ranh và ma quái.
hồ ly
Loài cáo trong truyền thuyết, thường được mô tả là có khả năng biến hóa và dùng mánh khóe để quyến rũ con người.
hồ ly tinh
Hồ ly tinh là một sinh vật huyền bí trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường được miêu tả là một con cáo có khả năng biến hình, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.