hộ khẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộ khẩu (Danh từ)

Sổ ghi chép thông tin cá nhân của các thành viên trong một gia đình, thường được sử dụng để quản lý dân cư.

Ví dụ (3)
  • 1."Không có tên trong hộ khẩu."
  • 2."Tôi cần làm thủ tục xin cấp lại sổ hộ khẩu."
  • 3."Hộ khẩu là giấy tờ quan trọng khi xin việc làm."

Lưu ý khi sử dụng "hộ khẩu"

Lưu ý về danh từ

"hộ khẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộ khẩu"

hộ khẩu là danh từ trong tiếng Việt. Sổ ghi chép thông tin cá nhân của các thành viên trong một gia đình, thường được sử dụng để quản lý dân cư. Ví dụ: "Không có tên trong hộ khẩu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này