hổ lang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hổ lang (Danh từ)

Loài thú dữ, bao gồm hổ và chó sói, thường được dùng để chỉ những động vật ăn thịt mạnh mẽ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong rừng sâu, có thể gặp nhiều loài hổ lang hung dữ."
  • 2."Những câu chuyện về hổ lang thường gợi lên sự bí ẩn và nguy hiểm."

Lưu ý khi sử dụng "hổ lang"

Lưu ý về danh từ

"hổ lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hổ lang"

hổ lang là danh từ trong tiếng Việt. Loài thú dữ, bao gồm hổ và chó sói, thường được dùng để chỉ những động vật ăn thịt mạnh mẽ. Ví dụ: "Trong rừng sâu, có thể gặp nhiều loài hổ lang hung dữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này