hổ lang
Định nghĩa
Nghĩa 1: hổ lang (Danh từ)
Loài thú dữ, bao gồm hổ và chó sói, thường được dùng để chỉ những động vật ăn thịt mạnh mẽ.
- 1."Trong rừng sâu, có thể gặp nhiều loài hổ lang hung dữ."
- 2."Những câu chuyện về hổ lang thường gợi lên sự bí ẩn và nguy hiểm."
Lưu ý khi sử dụng "hổ lang"
Lưu ý về danh từ
"hổ lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hổ lang"
hổ lang là danh từ trong tiếng Việt. Loài thú dữ, bao gồm hổ và chó sói, thường được dùng để chỉ những động vật ăn thịt mạnh mẽ. Ví dụ: "Trong rừng sâu, có thể gặp nhiều loài hổ lang hung dữ."
Từ liên quan
hổ chúa
Loài hổ được coi là lớn nhất và khỏe nhất trong các loài hổ, thường được xem là vua của các loài thú dữ.
hổ cốt
Xương hổ được sử dụng trong y học như một loại thuốc.
hổ danh
Bị tổn hại về tên tuổi hoặc danh tiếng.
hổ lốn
Từ chỉ sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ, nhiều loại khác nhau.
hổ lửa
Loại rắn độc có hoa văn khoang, thường có màu đỏ như màu lửa.
hổ mang
Loại rắn độc với đầu hình tam giác, có hành vi ngẩng đầu và bành mang để đe dọa kẻ thù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.