hờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hờ (Động từ)
Khóc và kể lể một cách thảm thiết, thường dùng để chỉ việc khóc thương cho người đã mất.
- 1."Hờ chồng."
- 2."Bà đã hờ khóc suốt buổi lễ tang."
Nghĩa 2: hờ (Tính từ)
Chỉ có vẻ bên ngoài hoặc mang tính chất hình thức, thực tế thì không phải vậy.
- 1."Vợ chồng hờ."
- 2."Đứa con hờ."
- 3."Họ chỉ là bạn hờ chứ không phải có tình cảm thật sự."
Lưu ý khi sử dụng "hờ"
Lưu ý về động từ
"hờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"hờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "hờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hờ"
hờ là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Khóc và kể lể một cách thảm thiết, thường dùng để chỉ việc khóc thương cho người đã mất. Ví dụ: "Hờ chồng."
Từ liên quan
hớt hải
Mô tả trạng thái vội vã, không bình tĩnh, thường là do phải chạy đuổi theo một việc gì đó quan trọng.
hớt lẻo
Nói những điều không cần thiết, thường mang tính bông đùa, tán dóc.
hớt tóc
(Phương ngữ) hành động cắt tóc, thường sử dụng tông đơ.
hờ hững
Thờ ơ, lạnh nhạt trong mối quan hệ tình cảm, không quan tâm hay chú ý đến điều gì.
hời
(Khẩu ngữ) có lợi nhiều về mặt giá cả trong việc mua bán.
hời hợt
Từ dùng để miêu tả sự hờ hững, không mặn mà hoặc thiếu sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.