hô hấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hô hấp (Danh từ)
Quá trình mà sinh vật hấp thụ oxy từ môi trường và thải carbonic ra ngoài.
- 1."Hệ hô hấp của con người rất quan trọng cho sự sống."
- 2."Cá hô hấp bằng mang để lấy oxy trong nước."
- 3."Viêm đường hô hấp có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "hô hấp"
Lưu ý về danh từ
"hô hấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hô hấp"
hô hấp là danh từ trong tiếng Việt. Quá trình mà sinh vật hấp thụ oxy từ môi trường và thải carbonic ra ngoài. Ví dụ: "Hệ hô hấp của con người rất quan trọng cho sự sống."
Từ liên quan
hô
Kêu to, phát ra âm thanh lớn để thu hút sự chú ý.
hô hoán
Kêu to để thông báo cho mọi người biết.
hô hào
Kêu gọi mọi người cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
hô hố
Từ mô phỏng tiếng cười lớn và thô lỗ.
hôi
(Khẩu ngữ) lợi dụng trong những tình huống hỗn loạn để tấn công hoặc lấy đồ của người khác.
hôi hám
Có mùi hôi, khó chịu, thường do ẩm ướt hoặc bẩn thỉu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.