hồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồ (Danh từ)

Một khu vực nước rộng lớn, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được dùng để chứa nước, nuôi thủy sản hoặc làm cảnh quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi cuối tuần, tôi thường rủ bạn bè ra hồ câu cá."
  • 2."Hồ Hoàn Kiếm là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Hà Nội."
  • 3."Chúng ta có thể tổ chức picnic ở hồ nước gần nhà."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hồ (Danh từ)

Một âm thanh lớn, thường được phát ra khi có sự bất ngờ, hoặc thể hiện sự bối rối, vui mừng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hồ ơi! Tôi không thể tin được là bạn đã thắng giải!"
  • 2."Khi thấy người bạn cũ sau nhiều năm, tôi đã kêu lên: 'Hồ, thật là bất ngờ!'"
  • 3."Tôi không thể giữ im lặng khi nghe tin tốt, chỉ biết thốt lên: 'Hồ!'"

Lưu ý khi sử dụng "hồ"

Lưu ý về danh từ

"hồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hồ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hồ"

hồ là danh từ trong tiếng Việt. Một khu vực nước rộng lớn, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được dùng để chứa nước, nuôi thủy sản hoặc làm cảnh quan. Ví dụ: "Mỗi cuối tuần, tôi thường rủ bạn bè ra hồ câu cá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này