hình dạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hình dạng (Danh từ)
Hình của một vật, giúp phân biệt nó với các vật khác loại.
- 1."Thay đổi hình dạng."
- 2."Hình dạng kì dị."
- 3."Cái bàn này có hình dạng chữ nhật."
- 4."Cô ấy thích vẽ hình dạng của các con vật."
Lưu ý khi sử dụng "hình dạng"
Lưu ý về danh từ
"hình dạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hình dạng"
hình dạng là danh từ trong tiếng Việt. Hình của một vật, giúp phân biệt nó với các vật khác loại. Ví dụ: "Thay đổi hình dạng."
Từ liên quan
hình dong
Hình thức hoặc diện mạo bên ngoài của một người hay vật.
hình dung
(Từ cũ) hình thức bên ngoài của con người.
hình dáng
Hình dáng chỉ hình thức, kiểu dáng bên ngoài của một vật thể nào đó.
hình hoạ
Thể loại hội họa thể hiện hình ảnh của một vật thể có thực trước mắt; khác với tranh.
hình hài
(Văn chương) thân thể của con người.
hình học
Môn toán học nghiên cứu về các đặc điểm, mối quan hệ và phép biến đổi của các hình học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.