hộ lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộ lý (Danh từ)

Người làm công việc chăm sóc, theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, hộ lý đã giúp tôi thay băng cho vết thương."
  • 2."Hộ lý rất tận tình, luôn hỏi tôi cần gì trong lúc dưỡng bệnh."
  • 3."Nếu có vấn đề gì về sức khỏe, hãy nhờ hộ lý giúp đỡ."

Lưu ý khi sử dụng "hộ lý"

Lưu ý về danh từ

"hộ lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộ lý"

hộ lý là danh từ trong tiếng Việt. Người làm công việc chăm sóc, theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Ví dụ: "Hôm nay, hộ lý đã giúp tôi thay băng cho vết thương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này